Sơn sửa chữa sàn Yongrong là vật liệu sửa chữa chuyên dụng được phát triển cho nhiều loại sàn khác nhau, bao gồm bê tông, epoxy và gạch men, giải quyết các vấn đề như vết nứt, ổ gà và phun cát. Nó khôi phục chức năng và tính thẩm mỹ của sàn thông qua độ bám dính cường độ cao, chống mài mòn và không thấm nước. Phần sau đây cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về Sơn sửa chữa sàn Yongrong, từ hệ thống sản phẩm và các thông số kỹ thuật đến thông số kỹ thuật ứng dụng:

I. Giới thiệu sản phẩm
Vật liệu sửa chữa sàn Yongrong dựa trên các vật liệu biến tính gốc nhựa (epoxy, polyurethane), gốc xi măng và composite, kết hợp với cốt liệu và phụ gia để tạo thành các giải pháp sửa chữa phù hợp với nhiều tình huống khác nhau. Các chức năng cốt lõi của nó bao gồm bịt kín vết nứt, lấp đầy hố, gia cố kết cấu và tăng cường bề mặt. Nó phù hợp cho các nhà máy công nghiệp, không gian thương mại và gara gia đình, đồng thời có tính năng xử lý nhanh (khô bề mặt trong 2-4 giờ) và độ bền lâu dài (khả năng chống lão hóa trên 20 năm).

II. Tính năng sản phẩm
(I) Các loại vật liệu và lợi thế cốt lõiLoại vật liệu | thành phần cốt lõi | Tính năng cốt lõi | Kịch bản áp dụng |
Vật liệu sửa chữa Epoxy | Nhựa epoxy, chất đóng rắn, cát thạch anh | Cường độ cao (cường độ nén ≥50MPa), độ co ngót thấp và khả năng chống ăn mòn hóa học. | Các vết nứt trong nhà máy công nghiệp, ổ gà trong gara và sàn nhà trong phòng thí nghiệm |
Vật liệu sửa chữa polyurethane | Chất chuẩn bị polyurethane, chất đóng rắn | Độ đàn hồi cao (độ giãn dài ≥300%), khả năng chống chịu thời tiết (-40oC ~ 150oC) | Khe co giãn ngoài trời, khu vực ẩm ướt trong nhà máy thực phẩm |
Vật liệu sửa chữa gốc xi măng | Xi măng, nhũ tương polymer, cốt liệu | Chi phí thấp, khả năng tương thích tốt và khả năng chịu áp lực ≥20MPa | Vết nứt trên mặt đường bê tông, phun cát diện rộng |
Vật liệu biến tính tổng hợp | Nhựa + Xi măng + Sợi | Khả năng chống nứt tuyệt vời, khô nhanh (có thể đi lại sau 2 giờ) và khả năng chống mài mòn được cải thiện 30%. | Sửa chữa nhanh chóng các trung tâm thương mại và gara gia đình |
Vật liệu sửa chữa Epoxy | Nhựa epoxy, chất đóng rắn, cát thạch anh | Cường độ cao (cường độ nén ≥50MPa), độ co ngót thấp và khả năng chống ăn mòn hóa học. | Các vết nứt trong nhà máy công nghiệp, ổ gà trong gara và sàn nhà trong phòng thí nghiệm |
Vật liệu sửa chữa polyurethane | Chất chuẩn bị polyurethane, chất đóng rắn | Độ đàn hồi cao (độ giãn dài ≥300%), khả năng chống chịu thời tiết (-40oC ~ 150oC) | Khe co giãn ngoài trời, khu vực ẩm ướt trong nhà máy thực phẩm |
Vật liệu sửa chữa gốc xi măng | Xi măng, nhũ tương polymer, cốt liệu | Chi phí thấp, khả năng tương thích tốt và khả năng chịu áp lực ≥20MPa | Vết nứt trên mặt đường bê tông, phun cát diện rộng |
Vật liệu biến tính tổng hợp | Nhựa + Xi măng + Sợi | Khả năng chống nứt tuyệt vời, khô nhanh (có thể đi lại sau 2 giờ) và khả năng chống mài mòn được cải thiện 30%. | Sửa chữa nhanh chóng các trung tâm thương mại và gara gia đình |
3. Thân thiện với môi trường và an toàn: Công thức VOC thấp (<100g/L), một số sản phẩm được FDA chứng nhận, phù hợp với những nơi nhạy cảm như nhà máy thực phẩm.

Ứng dụng công nghiệp: Các vết nứt trên sàn nhà xưởng (0,2-5mm), hố móng trên nền thiết bị và các khu vực bị ăn mòn hóa học (như nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm).
Lĩnh vực thương mại: Sửa chữa các vấn đề như sàn cát trong trung tâm mua sắm, đường dốc bãi đậu xe bị mòn và sàn phòng trưng bày không bằng phẳng.
Trong lĩnh vực nhà ở: sửa chữa các vết nứt trong gara nhà, sàn tầng hầm chống ẩm, sửa chữa gạch rỗng trên sân thượng.
Các tình huống đặc biệt: khe co giãn cầu, ổ gà trên đường băng sân bay và sửa chữa mặt đất bảo vệ bức xạ của nhà máy điện hạt nhân.

IV. Tài liệu tham khảo kỹ thuật
tham số | Vật liệu sửa chữa Epoxy | Vật liệu sửa chữa polyurethane | Vật liệu sửa chữa gốc xi măng |
cường độ nén | 50-80MPa | 20-30MPa | 20-40MPa |
Độ bền kéo | 10-15MPa | 5-8MPa | 3-5MPa |
sự kéo dài | 1.3%-1.5% | ≥300% | ≤1% |
Thời gian bảo dưỡng | 2-4 giờ (khô bề mặt) | 4-8 giờ (khô bề mặt) | 24 giờ (khô bề mặt) |
Chống lão hóa | ≥20 năm | ≥15 năm | ≥10 năm |

V. Tiêu chuẩn thực hiện
Tiêu chuẩn trong nước: GB 50209-2010 "Quy tắc nghiệm thu chất lượng xây dựng kỹ thuật nền đất công trình" và T/SDBMIA039-2025 "Vữa sửa chữa lớp mỏng cho mặt đường bê tông".Tiêu chuẩn môi trường: HJ 2537-2025 "Yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm dán nhãn môi trường - Lớp phủ kiến trúc".
VII. Lựa chọn màu sắc
Màu sắc tiêu chuẩn: Các màu cơ bản như xám, be, đen thích hợp cho bê tông, epoxy và các bề mặt khác.VIII. Thông số kỹ thuật đóng gói
Bao bì hai thành phần: 20kg/thùng chất chính + 5kg/thùng chất đóng rắn (epoxy, polyurethane)IX. Lưu trữ sản phẩm
Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 5-35oC, tránh ánh nắng trực tiếp.X.Xử lý bề mặt cơ bản
1. Yêu cầu về lớp nền: khô (độ ẩm ≤8%), không có vết dầu và hạt rời, vết nứt phải cắt thành rãnh hình chữ V (độ sâu ≥5mm).
XI. Hệ thống sản phẩm xây dựng được đề xuất
(I) Hệ thống sửa chữa vết nứtXItôi. Hướng dẫn thi công (Hướng dẫn sử dụng)
1. Trộn vật liệu: Cân vật liệu hai thành phần theo tỷ lệ (sai số ≤ ± 2%) và khuấy cơ học trong 3-5 phút cho đến khi đồng nhất.Ổ gà: Làm sạch → Đổ đầy → Nén → Bảo dưỡng.

XItôitôi. Phòng ngừa
1. Kiểm soát môi trường: Nhiệt độ 5-35oC, độ ẩm ≤85%, tránh thi công vào những ngày mưa.XIV. Công cụ ứng dụng
Các công cụ cần thiết: bơm vữa, bay, máy mài, ẩm kế, nhiệt kế.XV. Biện pháp phòng ngừa an toàn
1. Biện pháp bảo vệ: Đeo găng tay và kính bảo hộ, đảm bảo thông gió trong quá trình thi công.3. Xử lý cấp cứu: Rửa sạch da bằng xà phòng và nước; rửa mắt ngay bằng nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Lưu ý: Thông tin về hiệu suất và ứng dụng của sơn sửa chữa sàn Yongrong được liệt kê ở trên được thu thập trong các điều kiện thí nghiệm cụ thể. Tuy nhiên, môi trường ứng dụng thực tế của sản phẩm rất đa dạng và không bị ràng buộc bởi chúng tôi. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với Công ty TNHH Vật liệu xây dựng mới Quảng Đông Yongrong. Chúng tôi có quyền sửa đổi hướng dẫn sử dụng sản phẩm mà không cần thông báo thêm.